loading

Quyền Lực Mềm

Sách chính trị

Quyền Lực Mềm Ý Niệm Mới Về Thành Công Trong Chính Trị Thế Giới

Nội dung sách

“Quyền lực mềm” là khái niệm do giáo sư Joseph S. Nye đưa ra vào cuối những năm 1980 và thuật ngữ này hiện đang được các nhà phân tích cũng như các chính trị gia sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Quyền lực mềm là gì? Đó là khả năng đạt được những gì bạn muốn thông qua sự hấp dẫn hơn là ép buộc hoặc thanh toán. Nó phát sinh từ sự hấp dẫn của nền văn hóa, lý tưởng chính trị và các chính sách của một quốc gia. Trái ngược với quyền lực mềm là quyền lực cứng – tiềm lực về quân sự và kinh tế của một quốc gia. Quyền lực cứng là nguồn quyền lực quan trọng, nó giúp các quốc gia bảo vệ chủ quyền, bảo vệ mình khỏi các mối đe dọa từ chủa nghĩa khủng bố và khẳng định vị thế của mình trên thế giới. Nhưng trong thời đại toàn cầu ngày nay, quyền lực cứng không phải là tất cả.
Sự chấm dứt của thế đối đầu Mỹ – Liên Xô từng đặc trưng cho thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã mở đường cho một thế cân bằng quyền lực hoàn toàn mới và một cách thức thực thi quyền lực mới. Chính tại bước ngoặt lịch sử này — khi ký ức về hai cuộc Thế chiến và học thuyết “hủy diệt lẫn nhau đảm bảo” vẫn còn in đậm trong tâm trí người dân và các chính phủ, đồng thời thế giới không còn một kẻ thù rõ ràng — chúng ta lần đầu tiếp cận với khái niệm “quyền lực mềm”. Chiến tranh Lạnh đã kết thúc, và người Mỹ đang cố gắng xác định vị trí của mình trong một thế giới không còn mối đe dọa Liên Xô làm trung tâm. Các cuộc thăm dò cho thấy gần một nửa công chúng tin rằng đất nước đang suy thoái; và những người tin vào sự suy thoái có xu hướng ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ và khuyên nên rút lui khỏi những “cam kết quốc tế quá mức”.

Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, lời khuyên như vậy là phản tác dụng và có thể dẫn đến chính sự suy thoái mà nó muốn tránh; bởi nếu quốc gia quyền lực nhất không lãnh đạo, hậu quả đối với ổn định quốc tế có thể rất nghiêm trọng. Trong suốt lịch sử, nỗi lo về suy thoái và sự thay đổi cán cân quyền lực thường đi kèm với căng thẳng và tính toán sai lầm. Khi quyền lực Liên Xô suy giảm và quyền lực Nhật Bản gia tăng, những học thuyết sai lệch về sự suy tàn của Mỹ và những so sánh thiếu chính xác giữa Hoa Kỳ với Anh quốc cuối thế kỷ XIX đã khiến chúng ta xao lãng khỏi vấn đề thực sự — đó là quyền lực đang thay đổi như thế nào trong chính trị thế giới.

Hoa Kỳ chắc chắn kém quyền lực hơn vào cuối thế kỷ XX so với năm 1945. Ngay cả các ước tính thận trọng cũng cho thấy tỷ trọng sản lượng toàn cầu của Mỹ đã giảm từ hơn một phần ba sau Thế chiến II xuống chỉ hơn một phần năm vào thập niên 1980. Tuy nhiên, sự thay đổi này phản ánh tác động “nhân tạo” của Thế chiến II: khác với các cường quốc khác, Mỹ được củng cố sức mạnh bởi chiến tranh. Nhưng ưu thế đó tất yếu sẽ suy giảm khi các quốc gia khác phục hồi kinh tế. Điều quan trọng là trong suốt một thập kỷ rưỡi gần đây, tỷ trọng kinh tế Mỹ trong tổng sản lượng toàn cầu tương đối ổn định. Hội đồng Năng lực Cạnh tranh cho thấy từ giữa những năm 1970, tỷ lệ này trung bình 23% mỗi năm. CIA, tính theo sức mua tương đương, báo cáo rằng phần đóng góp của Mỹ tăng nhẹ từ 25% năm 1975 lên 26% năm 1988.

Các nghiên cứu này cho thấy tác động của Thế chiến II kéo dài khoảng một phần tư thế kỷ và phần lớn sự điều chỉnh đã hoàn tất vào giữa thập niên 1970. Trên thực tế, sự điều chỉnh lớn về cam kết của Mỹ diễn ra khi Tổng thống Richard Nixon rút quân khỏi Việt Nam và chấm dứt khả năng chuyển đổi đồng USD sang vàng.

Từ điển định nghĩa quyền lực là khả năng làm điều gì đó và kiểm soát người khác, khiến họ làm điều họ vốn không làm. Vì khả năng kiểm soát thường gắn với việc sở hữu nguồn lực nhất định, các chính trị gia và nhà ngoại giao thường định nghĩa quyền lực là việc nắm giữ dân số, lãnh thổ, tài nguyên thiên nhiên, quy mô kinh tế, lực lượng quân sự và ổn định chính trị. Ví dụ, trong nền kinh tế nông nghiệp châu Âu thế kỷ XVIII, dân số là nguồn lực quyền lực then chốt vì cung cấp cơ sở thu thuế và tuyển binh.

Truyền thống coi sức mạnh trong chiến tranh là thước đo của cường quốc. Tuy nhiên, ngày nay định nghĩa quyền lực dần rời khỏi trọng tâm quân sự và chinh phục. Công nghệ, giáo dục và tăng trưởng kinh tế ngày càng quan trọng; trong khi địa lý, dân số và tài nguyên thô dần kém ý nghĩa hơn.

Vậy liệu chúng ta đang bước vào “kỷ nguyên Nhật Bản”? Nhật Bản đã thành công hơn nhiều với chiến lược quốc gia thương mại sau năm 1945 so với chiến lược quân sự những năm 1930. Tuy nhiên, an ninh của Nhật trước các láng giềng quân sự lớn như Trung Quốc và Liên Xô, cũng như sự an toàn của các tuyến hàng hải, phụ thuộc nhiều vào sự bảo vệ của Mỹ. Những vấn đề này có thể giảm nhưng không biến mất sau Chiến tranh Lạnh. Không nên vội kết luận rằng mọi xu hướng đều nghiêng về quyền lực kinh tế hay các quốc gia như Nhật Bản.

Khi bước sang thế kỷ mới, nhiều nhà lãnh đạo nói về “đa cực” — gợi lại sự cân bằng giữa nhiều quốc gia có sức mạnh tương đương như thế kỷ XIX. Nhưng điều này khó xảy ra vì ngoài Mỹ, các đối thủ tiềm năng đều thiếu hụt ở một khía cạnh nào đó: Liên Xô tụt hậu kinh tế, Trung Quốc còn đang phát triển, châu Âu thiếu thống nhất chính trị, Nhật thiếu sức mạnh quân sự và sức hấp dẫn ý thức hệ toàn cầu. Nếu cải cách kinh tế đảo ngược suy giảm của Liên Xô, nếu Nhật phát triển đầy đủ năng lực quân sự hạt nhân và thông thường, hoặc nếu châu Âu thống nhất mạnh mẽ, có thể đa cực cổ điển sẽ trở lại. Nhưng nếu không, Mỹ vẫn có dải nguồn lực rộng hơn — quân sự, kinh tế, khoa học, văn hóa và ý thức hệ — và Liên Xô có thể mất vị thế siêu cường.

Sự Dịch Chuyển Của Các Cường Quốc

Thế kỷ tới có thể tiếp tục chứng kiến ưu thế của Mỹ, nhưng nguồn gốc quyền lực trong chính trị thế giới sẽ thay đổi mạnh mẽ, tạo ra khó khăn mới cho mọi quốc gia. Bằng chứng của quyền lực không nằm ở tài nguyên, mà ở khả năng thay đổi hành vi của các quốc gia. Câu hỏi quan trọng không phải Mỹ có khởi đầu thế kỷ với nguồn lực lớn nhất hay không, mà là Mỹ có thể kiểm soát môi trường chính trị và khiến các nước khác làm theo ý mình đến mức nào.

Quyền lực đang dần bị phân tán. Nếu thế kỷ XIX Anh phải đối mặt với các đối thủ mới, thì Mỹ thế kỷ XXI sẽ đối mặt với những thách thức mới — không chỉ từ quốc gia khác, mà từ sự khuếch tán quyền lực nói chung.

Trong thế giới ngày càng phức tạp, cần phân biệt “quyền lực đối với quốc gia khác” và “quyền lực đối với kết quả”. Mỹ vẫn có ảnh hưởng với từng quốc gia, nhưng ít ảnh hưởng hơn đối với toàn bộ hệ thống. Các quốc gia lớn đều phải thích nghi với bản chất mới của quyền lực.

Những thay đổi này không hoàn toàn mới. Từ thập niên 1970, vai trò của các tác nhân xuyên quốc gia như tập đoàn đa quốc gia và nhóm chính trị đã được nhận diện. Henry Kissinger năm 1975 thừa nhận rằng thế giới đã bước vào thời đại mới với sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, truyền thông và khát vọng con người.

Dù vậy, đến cuối thập niên 1970, tâm lý chính trị Mỹ chuyển hướng khi khủng hoảng Iran và chiến tranh Afghanistan tái khẳng định vai trò quân sự. Dưới thời Ronald Reagan, ngân sách quốc phòng tăng mạnh. Nhưng bất chấp sự trở lại của tư duy quân sự, phụ thuộc lẫn nhau vẫn gia tăng — và thế giới thập niên 1980 không còn giống thập niên 1950.

Cách tiếp cận phù hợp không phải từ bỏ quan tâm đến cán cân quân sự, mà là thừa nhận giới hạn của nó và bổ sung bằng hiểu biết về sự phụ thuộc lẫn nhau. Ngày nay, tập đoàn đa quốc gia, thể chế quốc tế và các liên minh phức tạp đóng vai trò lớn trong việc định hình kết quả.

An ninh quốc gia cũng trở nên đa chiều hơn: không chỉ là đe dọa quân sự mà còn là kinh tế và môi trường. Ví dụ, người Canada không sợ quân Mỹ đốt Toronto lần nữa như năm 1813; họ lo ngại bị tụt hậu kinh tế do công nghệ Mỹ.

Quyền lực quân sự vẫn là tối hậu trong hệ thống tự lực, nhưng việc sử dụng vũ lực ngày nay tốn kém hơn nhiều. Các công cụ như truyền thông, kỹ năng tổ chức và điều tiết phụ thuộc lẫn nhau trở nên quan trọng.

Chuyển Hóa Quyền Lực

Quyền lực ngày càng kém “chuyển đổi” giữa các lĩnh vực. Tiền có thể đổi dễ dàng, nhưng quyền lực không như vậy. Thế kỷ XVIII, vua có thể dùng ngân khố để mua quân và chinh phục lãnh thổ. Ngày nay, dùng vũ lực để thu lợi kinh tế là quá tốn kém và rủi ro.

Quyền lực là một mối quan hệ và phụ thuộc vào bối cảnh. Vì vậy, cần hỏi: “Quyền lực để làm gì?”

Mỹ vẫn là bảo đảm an ninh tối hậu của châu Âu và Nhật Bản, và điều đó tạo ra sức mạnh thương lượng. Nhưng các xu hướng mới — phụ thuộc kinh tế, tác nhân xuyên quốc gia, chủ nghĩa dân tộc ở nước yếu, lan truyền công nghệ, và thay đổi chương trình nghị sự chính trị — đang khuếch tán quyền lực khỏi mọi cường quốc.

Công nghệ truyền thông và vận tải đã cách mạng hóa thị trường toàn cầu. Dòng vốn quốc tế vượt xa thương mại hàng hóa. Chính phủ can thiệp quá mạnh có thể phải trả giá lớn.

Công nghệ cũng trao quyền cho quốc gia nhỏ và nhóm tư nhân. Tên lửa vác vai giúp du kích Afghanistan; vũ khí hạt nhân khu vực làm tăng chi phí can thiệp của cường quốc.

Các vấn đề như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng bố, buôn ma túy đòi hỏi hợp tác quốc tế, vì chúng không thể giải quyết bằng sức mạnh truyền thống.

Diện Mạo Mới Của Quyền Lực: Quyền Lực Mềm

Một quốc gia có thể đạt được mục tiêu vì các quốc gia khác muốn đi theo nó. Đó là quyền lực đồng thuận hay “quyền lực mềm”, trái ngược với quyền lực cưỡng ép.

Nếu một quốc gia khiến quyền lực của mình được coi là hợp pháp, nếu văn hóa và ý thức hệ của nó hấp dẫn, nó sẽ gặp ít kháng cự hơn. Văn hóa, tư tưởng và thể chế quốc tế trở thành nguồn lực quan trọng.

Mỹ có nhiều nguồn lực mềm: IMF, GATT phản ánh nguyên tắc thị trường tự do; tập đoàn đa quốc gia; văn hóa đại chúng; ngôn ngữ Anh trở thành lingua franca của kinh tế toàn cầu.

Trong khi Nhật thành công về sản xuất, văn hóa Mỹ có sức hấp dẫn giá trị rộng hơn. Sự cởi mở với nhập cư và giá trị dân chủ tạo ảnh hưởng quốc tế.

Quyền lực ngày nay ngày càng ít cưỡng ép, ít hữu hình hơn. Lo ngại về suy thoái của Mỹ là sai hướng nếu coi đó là suy yếu tuyệt đối thay vì khuếch tán quyền lực. Mỹ vẫn có nhiều nguồn lực cứng và mềm để duy trì vị thế.

Vấn đề hậu Chiến tranh Lạnh không phải là đối thủ bá quyền mới, mà là những thách thức của phụ thuộc lẫn nhau xuyên quốc gia.

Joseph S. Nye
Cambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ

ĐĂNG KÝ NHẬN TIN MỚI

     
    Dịch vụ Tư vấn được thiết kế dành cho doanh nghiệp và cá nhân muốn tái cấu trúc chiến lược SEO, Marketing hoặc thương hiệu một cách bài bản. Không dừng ở việc phân tích vấn đề, quá trình tư vấn tập trung vào xây dựng lộ trình rõ ràng, tối ưu nguồn lực và xác định hướng tăng trưởng bền vững. Mỗi giải pháp đều dựa trên dữ liệu thực tế, đặc thù ngành nghề và mục tiêu dài hạn, giúp doanh nghiệp không chỉ giải quyết bài toán trước mắt mà còn thiết lập nền tảng phát triển ổn định trong tương lai.
    Chương trình Đào tạo Doanh nghiệp được thiết kế nhằm xây dựng năng lực nội bộ về SEO, Marketing và chiến lược nội dung một cách hệ thống. Thay vì đào tạo rời rạc từng kỹ năng, chương trình tập trung vào tư duy tổng thể, quy trình triển khai thực tế và khả năng phối hợp giữa các phòng ban. Mục tiêu không chỉ là nâng cao kiến thức cho đội ngũ, mà là giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hệ thống vận hành, tối ưu hiệu suất và tạo nền tảng tăng trưởng bền vững trong môi trường cạnh tranh và AI ngày càng phát triển.

    Contact Info

    Social Links